Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Limburger
01
limburger, phô mai limburger
a pungent and creamy cheese made from cow's milk, known for its strong aroma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
limburgers
Các ví dụ
When I was a child my mom used to make me sandwiches with limburger cheese.
Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi thường làm cho tôi bánh mì kẹp phô mai Limburger.



























