Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Limbic brain
01
não limbic, hệ thống limbic
the interconnected structures within the brain's limbic system, involved in emotions, memory, and motivation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
limbic brains



























