lii
lii
li:aɪ
liai

Định nghĩa và ý nghĩa của "LII"trong tiếng Anh

01

năm mươi hai

being two more than fifty 
LII definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LII
so sánh hơn
more LII
có thể phân cấp
lĩnh vực
quantity, mathematics
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng