Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lightweight
Các ví dụ
The construction material used for the house was lightweight but durable.
Vật liệu xây dựng được sử dụng cho ngôi nhà là nhẹ nhưng bền.
02
hời hợt, nhẹ
lacking depth or substance, offering only surface-level engagement
Các ví dụ
His arguments were considered lightweight by the panel.
Các lập luận của anh ấy được hội đồng coi là hời hợt.
Lightweight
02
hạng nhẹ, nhẹ
(in boxing) an athlete that weighs between 59 and 61.2 kg and competes in lightweight class
03
hạng nhẹ, nhẹ
a wrestler who weighs from 57 kg to 70 kg
Các ví dụ
Despite being a lightweight, he's known for his tenacity and resilience on the mat.
Mặc dù là một võ sĩ hạng nhẹ, anh ấy được biết đến với sự kiên trì và khả năng phục hồi trên thảm.
04
nhẹ cân, kẻ tự phụ nhưng vô giá trị
someone who is unimportant but cheeky and presumptuous
05
hạng nhẹ, nhẹ
an amateur boxer who weighs no more than 132 pounds
06
nhẹ cân, người uống rượu nhẹ
a person who has a low tolerance for alcohol, drugs, or other substances
Các ví dụ
I used to handle my liquor, but now I ’m a complete lightweight.
Tôi từng uống rượu rất tốt, nhưng giờ tôi hoàn toàn là một người nhẹ cân.



























