lightweight
light
ˈlaɪt
lait
weight
weɪt
veit

Định nghĩa và ý nghĩa của "lightweight"trong tiếng Anh

lightweight
01

nhẹ, ít trọng lượng

having little weight or mass, making it easy to carry or move 
lightweight definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lightweight
so sánh hơn
more lightweight
có thể phân cấp
Các ví dụ
The suitcase was lightweight, perfect for traveling long distances. 

Chiếc vali nhẹ, hoàn hảo để đi du lịch đường dài.

02

hời hợt, nhẹ

lacking depth or substance, offering only surface-level engagement 
Các ví dụ
The discussion was too lightweight to address the core issues. 

Cuộc thảo luận quá hời hợt để giải quyết các vấn đề cốt lõi.

Lightweight
01

hạng nhẹ, trọng lượng nhẹ

(in boxing) a weight usually between 59 and 61.2 kilograms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lightweights
02

hạng nhẹ, nhẹ

(in boxing) an athlete that weighs between 59 and 61.2 kg and competes in lightweight class 
03

hạng nhẹ, nhẹ

a wrestler who weighs from 57 kg to 70 kg 
Các ví dụ
He's considered a rising talented lightweight. 

Anh ấy được coi là một võ sĩ hạng nhẹ tài năng đang lên.

04

nhẹ cân, kẻ tự phụ nhưng vô giá trị

someone who is unimportant but cheeky and presumptuous 
05

hạng nhẹ, nhẹ

an amateur boxer who weighs no more than 132 pounds 
06

nhẹ cân, người uống rượu nhẹ

a person who has a low tolerance for alcohol, drugs, or other substances 
Các ví dụ
Don’t give him another drink—he’s a total lightweight. 

Đừng cho anh ta uống thêm nữa—anh ta hoàn toàn là một người nhẹ cân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng