lightheartedness
Pronunciation
/lˈaɪthɑːɹɾᵻdnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lightheartedness"trong tiếng Anh

Lightheartedness
01

sự vui vẻ, sự thoải mái

the quality or state of being cheerful, carefree, and free from anxiety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Family gatherings during the holidays are often marked by a spirit of lightheartedness and shared joy.
Các buổi họp mặt gia đình trong ngày lễ thường được đánh dấu bằng tinh thần nhẹ nhàng và niềm vui chung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng