lightheartedness
ligh
ˌlaɪ
lai
thear
ˈthɑ:
thaa
ted
tɪd
tid
ness
nəs
nēs
lightheadedness

Định nghĩa và ý nghĩa của "lightheartedness"trong tiếng Anh

Lightheartedness
01

sự vui vẻ, sự thoải mái

the quality or state of being cheerful, carefree, and free from anxiety 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The picnic was filled with lightheartedness as friends enjoyed good food, laughter, and games in the sunshine. 

Buổi dã ngoại tràn ngập sự vô tư khi những người bạn cùng thưởng thức đồ ăn ngon, tiếng cười và các trò chơi dưới ánh nắng mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng