to lie around
Pronunciation
/lˈaɪ ɐɹˈaʊnd/
lie about

Định nghĩa và ý nghĩa của "lie around"trong tiếng Anh

to lie around
[phrase form: lie]
01

lười nhác, nằm dài

to waste time relaxing and doing nothing
Intransitive: to lie around somewhere
to lie around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
lie
thì hiện tại
lie around
ngôi thứ ba số ít
lies around
hiện tại phân từ
lying around
quá khứ đơn
lay around
quá khứ phân từ
lain around
Các ví dụ
We 're planning to lie around on the beach all day tomorrow.
Chúng tôi đang lên kế hoạch lười biếng trên bãi biển cả ngày mai.
02

bày bừa, nằm rải rác

to be scattered or left in an untidy or careless manner, creating a disorderly and disorganized environment
Transitive: to lie around a place
Các ví dụ
Dirty clothes lay around the bedroom floor, creating a messy and unpleasant sight.
Quần áo bẩn nằm rải rác trên sàn phòng ngủ, tạo ra một cảnh tượng lộn xộn và khó chịu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng