liberality
li
ˌlɪ
li
be
ra
li
ˈlə
ty
ti
ti
/lˌɪbəɹˈælɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liberality"trong tiếng Anh

Liberality
01

sự hào phóng, sự rộng lượng

the trait of being generous in behavior and temperament
liberality definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

tính tự do, sự khoan dung

an inclination to favor progress and individual freedom
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng