LI
Pronunciation
/ˈɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "LI"trong tiếng Anh

01

năm mươi mốt, thứ năm mươi mốt

being one more than fifty
LI definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LI
so sánh hơn
more LI
có thể phân cấp
01

li, đơn vị đo khoảng cách Trung Quốc; khoảng 0

Chinese distance measure; approximately 0.5 kilometers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
li
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng