Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
li
01
năm mươi mốt, thứ năm mươi mốt
being one more than fifty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LI
so sánh hơn
more LI
có thể phân cấp
LI
01
li, đơn vị đo khoảng cách Trung Quốc; khoảng 0
Chinese distance measure; approximately 0.5 kilometers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
li



























