lesson
le
ˈle
le
sson
sən
sēn
lessenlesion

Định nghĩa và ý nghĩa của "lesson"trong tiếng Anh

Lesson
01

bài học, chương

a part of a book that is intended to be used for learning a specific subject 
lesson definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lessons
Các ví dụ
In the art lesson, we practiced drawing landscapes. 

Trong bài học nghệ thuật, chúng tôi đã thực hành vẽ phong cảnh.

02

bài học, tiết học

a period of learning or teaching; a period of time in which someone is taught something 
03

bài học, tấm gương

punishment intended as a warning to others 
04

bài học, ý nghĩa

the significance of a story or event 
05

bài học, nhiệm vụ

a task assigned for individual study 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng