Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leonine
01
giống sư tử, mang đặc điểm của sư tử
resembling or characteristic of a lion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She possessed a commanding presence, her leonine features exuding strength and determination.
Cô ấy có một sự hiện diện uy nghiêm, những nét sư tử toát lên sức mạnh và quyết tâm.



























