leniently
le
ˈli
li
nient
niənt
niēnt
ly
li
li
British pronunciation
/ˈliːniəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leniently"trong tiếng Anh

leniently
01

khoan hồng, một cách khoan dung

in a manner that is less strict when punishing someone or when enforcing a law
example
Các ví dụ
The company policy is applied leniently for minor infractions, focusing more on improvement than punishment.
Chính sách của công ty được áp dụng một cách khoan hồng đối với các vi phạm nhỏ, tập trung nhiều hơn vào cải thiện hơn là trừng phạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store