leniently
le
ˈli:
li
nient
niənt
niēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "leniently"trong tiếng Anh

leniently
01

khoan hồng, một cách khoan dung

in a manner that is less strict when punishing someone or when enforcing a law 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The judge decided to sentence the first-time offender leniently, considering their remorse. 

Thẩm phán quyết định kết án người phạm tội lần đầu một cách khoan hồng, xem xét sự hối hận của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng