Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leipzig
01
Leipzig, một thành phố ở đông nam nước Đức nổi tiếng với các hội chợ; trước đây là trung tâm âm nhạc và xuất bản
a city in southeastern Germany famous for fairs; formerly a music and publishing center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























