Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
legendary
01
huyền thoại, nổi tiếng
very well-known and admired
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most legendary
so sánh hơn
more legendary
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actor gave a legendary performance that will be remembered for generations to come.
Diễn viên đã có một màn trình diễn huyền thoại sẽ được nhớ đến cho các thế hệ sau.
02
huyền thoại, thần thoại
celebrated in traditional legends
Các ví dụ
The legendary king ruled over a prosperous kingdom.
Vị vua huyền thoại cai trị một vương quốc thịnh vượng.



























