Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to legalize
01
hợp pháp hóa, cho phép theo luật
to permit something by law, granting people the right or freedom to do it
Transitive: to legalize a substance or practice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
legalize
ngôi thứ ba số ít
legalizes
hiện tại phân từ
legalizing
quá khứ đơn
legalized
quá khứ phân từ
legalized
Các ví dụ
By the time I moved to that country, they had already legalized the sale of alcohol on Sundays.
Vào thời điểm tôi chuyển đến đất nước đó, họ đã hợp pháp hóa việc bán rượu vào Chủ nhật.
Cây Từ Vựng
illegalize
legalize
legal



























