legal
le
ˈli:
li
gal
gəl
gēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "legal"trong tiếng Anh

01

pháp lý, hợp pháp

related to the law or the legal system 
legal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She works as a legal assistant in a law firm, helping with research and paperwork. 

Cô ấy làm trợ lý pháp lý tại một công ty luật, giúp đỡ nghiên cứu và giấy tờ.

02

hợp pháp

authorized according to the law and official regulations 
legal definition and meaning
Các ví dụ
The court ruled that the search conducted by law enforcement was legal. 

Tòa án phán quyết rằng cuộc khám xét được thực hiện bởi cơ quan thực thi pháp luật là hợp pháp.

03

hợp pháp, pháp lý

established by law or official rules and having legal force or effect 
Các ví dụ
Marriage is a legal contract. 

Hôn nhân là một hợp đồng pháp lý.

04

pháp lý, hợp pháp

relating to the study, principles, or system of law 
Các ví dụ
He attended a legal seminar on constitutional theory. 

Anh ấy đã tham dự một hội thảo pháp lý về lý thuyết hiến pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng