Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Left field
01
cánh trái, khu vực trái
(baseball) a position in the outfield responsible for covering the area between center field and the left foul line
Các ví dụ
Excelling in left field can impact the game by limiting runs and contributing to defensive strategies effectively.
Xuất sắc ở cánh đồng bên trái có thể tác động đến trận đấu bằng cách hạn chế lượt chạy và đóng góp hiệu quả vào các chiến lược phòng ngự.
02
cánh trái, khu vực trái
the area of the baseball outfield positioned to the left of the second baseman when facing the outfield from home plate
Các ví dụ
A foul ball landed in the stands behind left field, narrowly missing a fan.
Một quả bóng phạm lỗi đã rơi xuống khán đài phía sau cánh trái, suýt trúng một người hâm mộ.
03
ý kiến không phổ biến, quan điểm kỳ lạ
an opinion that is uncommon, unpopular, or strange



























