left atrium
left
ˈlɛft
left
at
eɪt
eit
rium
riəm
riēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "left atrium"trong tiếng Anh

Left atrium
01

tâm nhĩ trái, nhĩ trái

a heart chamber that receives oxygenated blood from the lungs and sends it to the left ventricle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
left atria
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng