leatherlike
lea
ˈlɛ
le
ther
ðə
dhē
like
laɪk
laik
featherlike

Định nghĩa và ý nghĩa của "leatherlike"trong tiếng Anh

leatherlike
01

giả da, giống da

having the appearance or texture of leather, but not made from it 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leatherlike
so sánh hơn
more leatherlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The jacket had a leatherlike finish, though it was made from synthetic materials. 

Chiếc áo khoác có lớp hoàn thiện giống da, mặc dù nó được làm từ vật liệu tổng hợp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng