Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leatherlike
01
giả da, giống da
having the appearance or texture of leather, but not made from it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leatherlike
so sánh hơn
more leatherlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The furniture had a leatherlike texture, offering the same aesthetic without the cost of real leather.
Đồ nội thất có kết cấu giống da, mang lại cùng thẩm mỹ mà không tốn chi phí của da thật.



























