Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laziness
01
sự lười biếng, sự trì trệ
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
Các ví dụ
Medieval sermons warned against the dangers of laziness.
Các bài giảng thời Trung Cổ cảnh báo về những nguy hiểm của sự lười biếng.
02
sự nhàn rỗi, sự lười biếng
a state of relaxed, easy, or leisurely activity
Các ví dụ
Laziness overtook him during the long holiday.
Sự lười biếng đã chiếm lấy anh ta trong kỳ nghỉ dài.
03
sự lười biếng, tính lười nhác
inactivity caused by reluctance or dislike of work
Các ví dụ
Laziness led to poor performance in school.
Sự lười biếng dẫn đến kết quả học tập kém ở trường.
Cây Từ Vựng
laziness
lazy
laze



























