lavandula
la
van
ˈvæn
vān
du
djʊ
dyoo
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavandula"trong tiếng Anh

Lavandula
01

hoa oải hương, lavandula

A genus of flowering plants in the mint family known for its aromatic purple flowers and essential oils, commonly used in perfumes and herbal remedies 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lavandulas
Các ví dụ
The garden was filled with various species of Lavandula, providing a delightful scent and vibrant color. 

Khu vườn tràn ngập các loài Lavandula khác nhau, mang lại hương thơm thú vị và màu sắc rực rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng