Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laundromat
01
tiệm giặt tự động, tiệm giặt tự phục vụ
a facility where coin-operated washing machines and dryers are available to customers
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laundromats
Các ví dụ
He waited at the laundromat while his laundry dried.
Anh ấy đợi ở tiệm giặt tự động trong khi quần áo của anh ấy khô.



























