laugh off
laugh
læf
lāf
off
ɔf
awf
/lˈaf ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laugh off"trong tiếng Anh

to laugh off
[phrase form: laugh]
01

cười trừ, xem nhẹ bằng cách đùa cợt

to make something seem less serious by joking about it
to laugh off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
laugh
thì hiện tại
laugh off
ngôi thứ ba số ít
laughs off
hiện tại phân từ
laughing off
quá khứ đơn
laughed off
quá khứ phân từ
laughed off
Các ví dụ
The athlete laughed off the injury, saying that it was just a minor setback.
Vận động viên cười trừ chấn thương, nói rằng đó chỉ là một trở ngại nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng