Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laudatory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laudatory
so sánh hơn
more laudatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film received laudatory reviews from most critics.
Bộ phim nhận được những đánh giá ca ngợi từ hầu hết các nhà phê bình.



























