Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laudatory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laudatory
so sánh hơn
more laudatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The critic wrote a laudatory review of the play, praising the actors' performances.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá ca ngợi về vở kịch, khen ngợi diễn xuất của các diễn viên.



























