lark
lark
lɑrk
laark
/lˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lark"trong tiếng Anh

01

chim chiền chiện, chim sơn ca

a small songbird with brownish feathers and a crest
lark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
larks
02

cuộc phiêu lưu, trò nghịch ngợm

any carefree episode
03

chim chiền chiện, chim sơn ca

any of numerous predominantly Old World birds noted for their singing
04

chim chiền chiện, chim hót ngực vàng

North American songbirds having a yellow breast
01

đùa giỡn, nghịch ngợm

play boisterously
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
lark
ngôi thứ ba số ít
larks
hiện tại phân từ
larking
quá khứ đơn
larked
quá khứ phân từ
larked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng