lantern jaw
lan
ˈlæn
lān
tern
tərn
tērn
jaw
ʤɔ:
jaw
/lˈantən dʒˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lantern jaw"trong tiếng Anh

Lantern jaw
01

hàm đèn lồng, hàm dài và mỏng

a long thin jaw with a large chin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lantern jaws
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng