lantern jaw
lan
ˈlæn
lān
tern
tən
tēn
jaw
ʤɔ:
jaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "lantern jaw"trong tiếng Anh

Lantern jaw
01

hàm đèn lồng, hàm dài và mỏng

a long thin jaw with a large chin 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lantern jaws

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng