Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lantern jaw
01
hàm đèn lồng, hàm dài và mỏng
a long thin jaw with a large chin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lantern jaws
LanGeek



























