language school
Pronunciation
/lˈæŋɡwɪdʒ skˈuːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "language school"trong tiếng Anh

Language school
01

trường ngôn ngữ, trung tâm đào tạo ngôn ngữ

an educational institution or organization that offers courses or programs focused on teaching a specific language or languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
language schools
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng