Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Landfill
01
bãi rác, bãi chôn lấp rác
a piece of land under which waste material is buried
Dialect
American
Các ví dụ
The old landfill site is being transformed into a park.
Bãi rác cũ đang được chuyển đổi thành công viên.
Cây Từ Vựng
landfill
land
fill



























