laid-back
laid
leɪd
leid
back
bæk
bāk
British pronunciation
/lˈeɪdbˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laid-back"trong tiếng Anh

laid-back
01

thư giãn, bình tĩnh

(of a person) living a life free of stress and tension
laid-back definition and meaning
example
Các ví dụ
The beach town had a laid-back vibe, perfect for those looking to escape the hustle and bustle of city life.
Thị trấn biển có một bầu không khí thoải mái, hoàn hảo cho những ai muốn thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store