Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lagostomus maximus
/lˈaɡəstˌɒməs mˈaksɪməs/
Lagostomus maximus
01
lagostomus maximus, loài gặm nhấm đào hang sống thành bầy lớn hơn chinchilla
gregarious burrowing rodent larger than the chinchillas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lagostomus maximus, loài gặm nhấm đào hang sống thành bầy lớn hơn chinchilla