Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lagniappe
01
một phần thưởng nhỏ, một món quà bất ngờ
(Louisiana) a small bonus or extra gift, often given unexpectedly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lagniappes
Các ví dụ
That second scoop of ice cream was a nice lagniappe.
Muỗng kem thứ hai đó là một lagniappe tuyệt vời.



























