laggard
la
ˈlæ
ggard
gəd
gēd
haggard

Định nghĩa và ý nghĩa của "laggard"trong tiếng Anh

Laggard
01

người chậm chạp, kẻ tụt hậu

a person, organization, or entity that moves, acts, or responds more slowly than others 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laggards
Các ví dụ
He was the laggard in the race, finishing well after the others. 

Anh ấy là người chậm chạp trong cuộc đua, về đích muộn hơn nhiều so với những người khác.

laggard
01

chậm chạp, tụt hậu

sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laggard
so sánh hơn
more laggard
có thể phân cấp
Các ví dụ
Concerns arose for the teacher as the student's laggard pace became evident in their progress. 

Mối quan ngại nảy sinh đối với giáo viên khi tốc độ chậm chạp của học sinh trở nên rõ ràng trong tiến trình của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng