ladyfinger
la
ˈleɪ
lei
dy
di
di
fin
fɪn
fin
ger
gər
gēr
/lˈeɪdɪfɪŋə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladyfinger"trong tiếng Anh

Ladyfinger
01

bánh bông lan ngón tay, bánh ngón tay

small finger-shaped sponge cake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ladyfingers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng