Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lacuna
01
khoảng trống, phần thiếu
a gap, missing part, or blank space in a manuscript, text, or logical argument
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lacunae
Các ví dụ
The researcher found a lacuna in the study that needed further investigation.
Nhà nghiên cứu đã tìm thấy một khoảng trống trong nghiên cứu cần được điều tra thêm.



























