lacuna
la
cu
ˈkju:
kyoo
na
laguna
lacunae

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacuna"trong tiếng Anh

Lacuna
01

khoảng trống, phần thiếu

a gap, missing part, or blank space in a manuscript, text, or logical argument 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lacunae
Các ví dụ
The researcher found a lacuna in the study that needed further investigation. 

Nhà nghiên cứu đã tìm thấy một khoảng trống trong nghiên cứu cần được điều tra thêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng