lacuna
la
cu
ˈku:
koo
na
British pronunciation
/lækˈuːnɐ/
lacunae

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacuna"trong tiếng Anh

Lacuna
01

khoảng trống, phần thiếu

a gap, missing part, or blank space in a manuscript, text, or logical argument
example
Các ví dụ
The author acknowledged the lacuna in her knowledge of the subject.
Tác giả thừa nhận khoảng trống trong kiến thức của mình về chủ đề này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store