Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lacuna
01
khoảng trống, phần thiếu
a gap, missing part, or blank space in a manuscript, text, or logical argument
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lacunae
Các ví dụ
The author acknowledged the lacuna in her knowledge of the subject.
Tác giả thừa nhận khoảng trống trong kiến thức của mình về chủ đề này.



























