lacy
la
ˈleɪ
lei
cy
si
si
racypacyStacyspacy

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacy"trong tiếng Anh

01

made of or resembling lace 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
laciest
so sánh hơn
lacier
có thể phân cấp
lĩnh vực
textiles, appearance, fashion
Các ví dụ
She wore a lacy blouse to the reception. 
02

having open interstices or resembling a web 

Các ví dụ
The insect's wings had a lacy structure. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng