Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lacy
01
made of or resembling lace
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
laciest
so sánh hơn
lacier
có thể phân cấp
lĩnh vực
textiles, appearance, fashion
Các ví dụ
She wore a lacy blouse to the reception.
02
having open interstices or resembling a web
Các ví dụ
The insect's wings had a lacy structure.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lacy
lace



























