Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lackadaisical
01
uể oải, lười biếng
idle, indolent, or showing little effort, often in a dreamy or unmotivated way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lackadaisical
so sánh hơn
more lackadaisical
có thể phân cấp
Các ví dụ
He gave a lackadaisical wave as he walked past.
Anh ấy vẫy tay lười biếng khi đi ngang qua.
Cây Từ Vựng
lackadaisically
lackadaisical



























