labiodental
la
ˌleɪ
lei
bio
bɪəʊ
bieoo
den
ˈdɛn
den
tal
təl
tēl
sentimentalinterdentalimplementalfirmamental

Định nghĩa và ý nghĩa của "labiodental"trong tiếng Anh

Labiodental
01

labiodental, phụ âm môi-răng

(phonetics) a consonant that is uttered using the lips and teeth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
labiodentals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng