Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kwai
01
kwai, nhân dân tệ
the basic unit of money in China
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
kwai
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kwai, nhân dân tệ