Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Krait
01
krait, rắn độc cao hoạt động về đêm với da sẫm màu và vòng sáng có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ
a highly venomous nocturnal snake with a dark skin and bright rings originated in Indian subcontinent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kraits



























