kosher
ko
ˈkoʊ
kow
sher
ʃɜr
shēr
British pronunciation
/kˈə‍ʊʃɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kosher"trong tiếng Anh

01

kosher, theo luật ăn uống của người Do Thái

(of food) prepared according to Jewish law
example
Các ví dụ
He bought kosher wine for the Sabbath celebration.
Anh ấy đã mua rượu kosher để ăn mừng ngày Sabát.
02

phù hợp, hợp pháp

proper or legitimate
Kosher
01

thực phẩm kosher, thực phẩm được chế biến theo luật ăn kiêng của người Do Thái

food prepared according to Jewish dietary laws, fit for consumption by observant Jews
example
Các ví dụ
The deli serves kosher sandwiches and salads, using kosher-certified ingredients such as smoked salmon, pastrami, and pickles.
Tiệm đồ nguội phục vụ bánh mì và salad kosher, sử dụng các nguyên liệu được chứng nhận kosher như cá hồi xông khói, pastrami và dưa chua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store