Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knucklehead
01
ngốc nghếch, ngu ngốc
a foolish or stupid person
Dialect
American
Các ví dụ
The coach called the young player a knucklehead after the silly mistake.
Huấn luyện viên gọi cầu thủ trẻ là đồ ngốc sau sai lầm ngớ ngẩn.



























