knucklehead
knuckle
nʌəkl
naēkl
head
hɛd
hed
chucklehead

Định nghĩa và ý nghĩa của "knucklehead"trong tiếng Anh

Knucklehead
01

ngốc nghếch, ngu ngốc

a foolish or stupid person 
Dialectamerican flagAmerican
knucklehead definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knuckleheads
Các ví dụ
You knucklehead, why didn't you charge your phone before the trip? 

Đồ ngốc, tại sao bạn không sạc điện thoại trước chuyến đi?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng