Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knucklehead
01
ngốc nghếch, ngu ngốc
a foolish or stupid person
Dialect
American
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knuckleheads
Các ví dụ
You knucklehead, why didn't you charge your phone before the trip?
Đồ ngốc, tại sao bạn không sạc điện thoại trước chuyến đi?



























