Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aromatic
01
thơm, có mùi thơm
having a strong and pleasant smell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aromatic
so sánh hơn
more aromatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The aromatic spices filled the kitchen with their enticing scent.
Các loại gia vị thơm đã làm đầy nhà bếp với mùi hương quyến rũ của chúng.
02
thơm, benzen
describing organic compounds with a stable ring structure of atoms, like benzene, which often have a strong smell
Các ví dụ
Benzene is an aromatic compound because it has a stable ring of atoms.
Benzen là một hợp chất thơm vì nó có một vòng nguyên tử ổn định.
Aromatic
01
hợp chất thơm, chất thơm
a compound with a stable ring structure of atoms, known for having a distinct, often pleasant smell, such as benzene and its derivatives
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aromatics
Các ví dụ
Benzene is a common aromatic used in industrial applications and chemical research.
Benzen là một thơm phổ biến được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu hóa học.
02
cây thơm
a plant or herb with a strong, pleasant smell used in cooking, medicine, or for its fragrance
Các ví dụ
The garden was filled with aromatics like basil and mint, which added wonderful scents to the air.
Khu vườn tràn ngập các loại thơm như húng quế và bạc hà, tạo thêm mùi hương tuyệt vời cho không khí.



























