Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knee
Các ví dụ
He had a small tattoo on the back of his knee.
Anh ấy có một hình xăm nhỏ ở phía sau đầu gối.
02
miếng che đầu gối, phần quần áo che đầu gối
the part of any garment that covers the knee
03
đầu gối, khớp gối
joint between the femur and tibia in a quadruped; corresponds to the human knee



























