knavery
kna
ˈneɪ
nei
ve
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "knavery"trong tiếng Anh

Knavery
01

gian lận, lừa đảo

a deceiving and unjust action 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
knaveries
Các ví dụ
His reputation for knavery preceded him, making people wary of any business dealings with him. 

Danh tiếng gian lận của anh ta đi trước, khiến mọi người cảnh giác với bất kỳ giao dịch kinh doanh nào với anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng