knapsack
knap
ˈnæp
nāp
sack
sæk
sāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "knapsack"trong tiếng Anh

Knapsack
01

ba lô, túi đeo lưng

a type of backpack, often made of canvas or leather, that is carried on one's back and has shoulder straps 
knapsack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
knapsacks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

knapsack

knap

+

sack

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng