knack
Pronunciation
/ˈnæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knack"trong tiếng Anh

01

tài năng, kỹ năng

a special skill, ability, or talent to do something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
knacks
Các ví dụ
He has a knack for making people laugh in any situation.
Anh ấy có khiếu làm mọi người cười trong mọi tình huống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng