Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knack
01
tài năng, kỹ năng
a special skill, ability, or talent to do something
Các ví dụ
He has a knack for making people laugh in any situation.
Anh ấy có khiếu làm mọi người cười trong mọi tình huống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tài năng, kỹ năng