army tank
ar
ˈɑ:
aa
my
mi
mi
tank
tænk
tānk

Định nghĩa và ý nghĩa của "army tank"trong tiếng Anh

Army tank
01

xe tăng, thiết giáp

an enclosed armored military vehicle; has a cannon and moves on caterpillar treads 
army tank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
army tanks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng