Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kind
01
loại, hạng
a group of people or things that have similar characteristics or share particular qualities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kinds
Các ví dụ
At the museum, you can explore artifacts and relics from different historical kinds.
Tại bảo tàng, bạn có thể khám phá các hiện vật và di tích từ các loại lịch sử khác nhau.
kind
01
tử tế, ân cần
nice and caring toward other people's feelings
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kindest
so sánh hơn
kinder
có thể phân cấp
Các ví dụ
It's a kind gesture to write thank you notes after receiving gifts.
Viết lời cảm ơn sau khi nhận quà là một hành động tử tế.
02
tử tế, khoan dung
tolerant and forgiving under provocation
03
tử tế, dễ chịu
agreeable, conducive to comfort



























