kind
kind
kaɪnd
kaind
/kaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kind"trong tiếng Anh

01

loại, hạng

a group of people or things that have similar characteristics or share particular qualities
kind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kinds
Các ví dụ
The festival attracts people of different kinds, all celebrating together.
Lễ hội thu hút những người thuộc các loại khác nhau, tất cả cùng nhau ăn mừng.
01

tử tế, ân cần

nice and caring toward other people's feelings
kind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kindest
so sánh hơn
kinder
có thể phân cấp
Các ví dụ
She has a kind heart and always thinks of others.
Cô ấy có một trái tim tốt bụng và luôn nghĩ đến người khác.
02

tử tế, khoan dung

tolerant and forgiving under provocation
03

tử tế, dễ chịu

agreeable, conducive to comfort
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng