Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kind
01
loại, hạng
a group of people or things that have similar characteristics or share particular qualities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kinds
Các ví dụ
The festival attracts people of different kinds, all celebrating together.
Lễ hội thu hút những người thuộc các loại khác nhau, tất cả cùng nhau ăn mừng.
kind
01
tử tế, ân cần
nice and caring toward other people's feelings
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kindest
so sánh hơn
kinder
có thể phân cấp
Các ví dụ
She has a kind heart and always thinks of others.
Cô ấy có một trái tim tốt bụng và luôn nghĩ đến người khác.
02
tử tế, khoan dung
tolerant and forgiving under provocation
03
tử tế, dễ chịu
agreeable, conducive to comfort



























