arms control
arms
ˈɑ:rmz
aarmz
cont
kənt
kēnt
rol
roʊl
rowl
/ˈɑːmz kəntɹˈəʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arms control"trong tiếng Anh

Arms control
01

kiểm soát vũ khí, quy định vũ khí

agreements or measures that limit the weapons and military forces of countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Negotiators met to discuss new arms control measures.
Các nhà đàm phán đã gặp nhau để thảo luận về các biện pháp kiểm soát vũ khí mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng